ngũ quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ quả (Danh từ)

Tập hợp các loại trái cây (trước đây thường gồm năm loại: chuối tiêu, bưởi hoặc phật thủ, quýt, nho, táo) được sắp xếp bên nhau trong ngày Tết Nguyên Đán.

Ví dụ (2)
  • 1."Mâm ngũ quả thường được bày trên bàn thờ trong dịp Tết."
  • 2."Gia đình tôi luôn chuẩn bị mâm ngũ quả đầy đủ cho ngày Tết."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ quả"

Lưu ý về danh từ

"ngũ quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ quả"

ngũ quả là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các loại trái cây (trước đây thường gồm năm loại: chuối tiêu, bưởi hoặc phật thủ, quýt, nho, táo) được sắp xếp bên nhau trong ngày Tết Nguyên Đán. Ví dụ: "Mâm ngũ quả thường được bày trên bàn thờ trong dịp Tết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này