ngụ cư
Định nghĩa
Nghĩa 1: ngụ cư (Động từ)
Sống và làm việc tại một nơi không phải quê hương của mình.
- 1."Dân ngụ cư thường tìm kiếm cơ hội việc làm tại thành phố."
- 2."Nhiều người ngụ cư chuyển đến các tỉnh lân cận để sinh sống."
Lưu ý khi sử dụng "ngụ cư"
Lưu ý về động từ
"ngụ cư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ngụ cư"
ngụ cư là động từ trong tiếng Việt. Sống và làm việc tại một nơi không phải quê hương của mình. Ví dụ: "Dân ngụ cư thường tìm kiếm cơ hội việc làm tại thành phố."
Từ liên quan
ngợm
Con vật tưởng tượng có hình dáng giống người nhưng rất xấu xí.
ngợp
Chiếm lĩnh và bao trùm khắp không gian, tạo cảm giác cho con người thấy mình thật nhỏ bé.
ngụ
Về ý nghĩa là ở hoặc cư trú tại một địa điểm nào đó.
ngụ ngôn
Bài thơ hoặc truyện ngắn sử dụng những câu chuyện về loài vật để truyền đạt bài học về cuộc sống, nhằm giáo dục đạo lý và kinh nghiệm sống.
ngụ ý
Gợi ý hoặc ám chỉ một điều gì đó mà không nói rõ ràng.
ngục
Nhà tù (từ cổ).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.