ngữ văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ văn (Danh từ)

Môn học nghiên cứu một ngôn ngữ thông qua phân tích các văn bản được bảo tồn.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngữ văn là môn học rất quan trọng trong chương trình giáo dục."
  • 2."Thầy giáo dạy ngữ văn đã giúp chúng tôi hiểu rõ hơn về văn hóa dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ văn"

Lưu ý về danh từ

"ngữ văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ văn"

ngữ văn là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu một ngôn ngữ thông qua phân tích các văn bản được bảo tồn. Ví dụ: "Ngữ văn là môn học rất quan trọng trong chương trình giáo dục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này