ngữ cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngữ cảnh (Danh từ)

Toàn bộ các yếu tố liên quan đến đơn vị ngôn ngữ đang được xét, bao gồm các đơn vị đứng trước và đứng sau, giúp xác định ý nghĩa và giá trị cụ thể của nó trong chuỗi lời nói.

Ví dụ (4)
  • 1."Mở rộng ngữ cảnh."
  • 2."Xác định ngữ cảnh vừa đủ để hiểu nghĩa một từ."
  • 3."Cần xem xét ngữ cảnh khi giải nghĩa một câu."
  • 4."Ngữ cảnh là rất quan trọng để hiểu đúng ý người nói."

Lưu ý khi sử dụng "ngữ cảnh"

Lưu ý về danh từ

"ngữ cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngữ cảnh"

ngữ cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ các yếu tố liên quan đến đơn vị ngôn ngữ đang được xét, bao gồm các đơn vị đứng trước và đứng sau, giúp xác định ý nghĩa và giá trị cụ thể của nó trong chuỗi lời nói. Ví dụ: "Mở rộng ngữ cảnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này