ngũ đoản

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ đoản (Danh từ)

Ngũ đoản là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ca nhạc dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi sẽ được xem một buổi biểu diễn ngũ đoản rất đặc sắc."
  • 2."Ông tôi chơi ngũ đoản rất hay, khiến mọi người đều trầm trồ."
  • 3."Nhạc ngũ đoản mang lại cho tôi cảm giác ấm áp và gần gũi."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ngũ đoản (Tính từ)

Ngũ đoản cũng có thể mô tả sự ngắn gọn, thường dùng trong các cụm từ để chỉ ra điều gì đó bị thiếu hụt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc áo này có ngũ đoản khi chỉ còn lại ba nút."
  • 2."Tôi cảm thấy ý kiến của anh ấy có ngũ đoản, cần thêm chi tiết hơn."
  • 3."Món ăn này có vẻ ngũ đoản, hãy thêm nhiều gia vị hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ đoản"

Lưu ý về tính từ

"ngũ đoản" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ngũ đoản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ngũ đoản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ đoản"

ngũ đoản là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Ngũ đoản là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ca nhạc dân gian. Ví dụ: "Hôm nay, tôi sẽ được xem một buổi biểu diễn ngũ đoản rất đặc sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này