ngũ quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ quan (Danh từ)

Năm giác quan của con người, bao gồm thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngũ quan giúp con người nhận biết thế giới xung quanh."
  • 2."Việc rèn luyện ngũ quan là rất quan trọng trong việc phát triển khả năng giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ quan"

Lưu ý về danh từ

"ngũ quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ quan"

ngũ quan là danh từ trong tiếng Việt. Năm giác quan của con người, bao gồm thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Ví dụ: "Ngũ quan giúp con người nhận biết thế giới xung quanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này