ngũ cúng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngũ cúng (Danh từ)

Năm loại đồ lễ dùng để cúng Phật, bao gồm nước, hương, hoa, cơm, và đèn, theo truyền thống tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1.""Tâng tâng trời mới bình minh, Hương hoa, ngũ cúng, sắm sanh lễ thường.""
  • 2."Trong lễ cúng, gia đình tôi luôn chuẩn bị đầy đủ ngũ cúng để thể hiện lòng thành kính."
  • 3."Ngũ cúng là phần quan trọng không thể thiếu trong mỗi buổi lễ Phật giáo."

Lưu ý khi sử dụng "ngũ cúng"

Lưu ý về danh từ

"ngũ cúng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngũ cúng"

ngũ cúng là danh từ trong tiếng Việt. Năm loại đồ lễ dùng để cúng Phật, bao gồm nước, hương, hoa, cơm, và đèn, theo truyền thống tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: ""Tâng tâng trời mới bình minh, Hương hoa, ngũ cúng, sắm sanh lễ thường.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này