khí carbonic
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí carbonic (Danh từ)
Khí không màu, nặng hơn không khí, được sinh ra từ quá trình đốt cháy than.
- 1."Khí carbonic thường được thải ra từ các nhà máy công nghiệp."
- 2."Khi uống nước có ga, bạn có thể cảm nhận được sự sủi bọt của khí carbonic."
Lưu ý khi sử dụng "khí carbonic"
Lưu ý về danh từ
"khí carbonic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khí carbonic"
khí carbonic là danh từ trong tiếng Việt. Khí không màu, nặng hơn không khí, được sinh ra từ quá trình đốt cháy than. Ví dụ: "Khí carbonic thường được thải ra từ các nhà máy công nghiệp."
Từ liên quan
khêu gợi
Gợi lên sự quan tâm hoặc ham muốn ở người khác, thường liên quan đến khía cạnh tình cảm hoặc tình dục.
khìn khịt
Âm thanh khịt mũi, thường được dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc để làm sạch mũi.
khí
Không khí tự nhiên xung quanh, ảnh hưởng đến cơ thể và giác quan của con người.
khí chất
Đặc điểm cá nhân thể hiện ở cường độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý.
khí công
Phương pháp rèn luyện thể chất chủ yếu thông qua việc điều chỉnh hơi thở.
khí cầu
Khinh khí cầu, một loại phương tiện bay thường sử dụng không khí nóng hoặc khí nhẹ hơn không khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.