khí carbonic

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí carbonic (Danh từ)

Khí không màu, nặng hơn không khí, được sinh ra từ quá trình đốt cháy than.

Ví dụ (2)
  • 1."Khí carbonic thường được thải ra từ các nhà máy công nghiệp."
  • 2."Khi uống nước có ga, bạn có thể cảm nhận được sự sủi bọt của khí carbonic."

Lưu ý khi sử dụng "khí carbonic"

Lưu ý về danh từ

"khí carbonic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí carbonic"

khí carbonic là danh từ trong tiếng Việt. Khí không màu, nặng hơn không khí, được sinh ra từ quá trình đốt cháy than. Ví dụ: "Khí carbonic thường được thải ra từ các nhà máy công nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này