khẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: khẩu (Danh từ)
Miệng, trong ngữ cảnh sử dụng để ăn uống.
- 1."Món khoái khẩu."
- 2."Đây là món ăn rất hợp khẩu vị của tôi."
- 3."Chị ấy luôn có món ăn ngon để đãi khách trong những bữa tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "khẩu"
Lưu ý về danh từ
"khẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khẩu"
khẩu là danh từ trong tiếng Việt. Miệng, trong ngữ cảnh sử dụng để ăn uống. Ví dụ: "Món khoái khẩu."
Từ liên quan
khẩn nài
Yêu cầu hoặc cầu xin ai đó làm điều gì đó một cách chân thành, thường là trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc cần sự giúp đỡ.
khẩn thiết
Từ chỉ sự tha thiết và cấp bách.
khẩn trương
Có ý nghĩa chỉ việc làm việc gì một cách nhanh chóng, tập trung sự chú ý và sức lực nhằm đạt được kết quả kịp thời.
khẩu chiến
(Khẩu ngữ) cuộc tranh cãi hoặc cãi nhau một cách gay gắt.
khẩu cung
Lời khai của bị can, được thể hiện qua lời nói.
khẩu hiệu
Câu ngắn gọn có nội dung tuyên truyền, cổ động nhằm tập hợp quần chúng, thể hiện quyết tâm hoặc để đấu tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.