khất thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: khất thực (Động từ)
Hành động xin ăn của người tu hành.
- 1."Nhà sư đi khất thực."
- 2."Các thầy đi khất thực vào buổi sáng để tự nuôi sống mình."
- 3."Khất thực không chỉ là việc xin ăn mà còn là cách để người tu hành giao lưu với cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "khất thực"
Lưu ý về động từ
"khất thực" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khất thực"
khất thực là động từ trong tiếng Việt. Hành động xin ăn của người tu hành. Ví dụ: "Nhà sư đi khất thực."
Từ liên quan
khất khưởng
Ít dùng, có nghĩa giống với 'khật khưỡng'.
khất lần
Hẹn đến nhiều lần mà không thực hiện đúng như đã cam kết.
khất sĩ
Người tu hành theo đạo Phật, sống bằng cách khất thực.
khấu
Từ ít dùng, mang nghĩa là trừ bớt.
khấu hao
Tính vào giá thành sản phẩm một phần giá trị tương ứng với sự hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo nguồn vốn cho việc sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
khấu trừ
Hành động trừ đi một phần nào đó để bù đắp cho một khoản khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.