khấu đầu khấu đuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: khấu đầu khấu đuôi (Động từ)
Hành động cúi đầu hoặc cuối cùng tôn trọng, thể hiện sự khiêm tốn hoặc để bày tỏ lòng kính trọng.
- 1."Khi gặp thầy giáo, tôi luôn khấu đầu khấu đuôi để thể hiện sự tôn trọng."
- 2."Cô ấy khấu đầu khấu đuôi trước bàn thờ tổ tiên mỗi khi về quê."
- 3."Anh ấy khấu đầu khấu đuôi khi chào ông bà để bày tỏ lòng hiếu thảo."
Nghĩa 2: khấu đầu khấu đuôi (Danh từ)
Hành vi hoặc cách thức thể hiện sự kính trọng, thường được thực hiện bằng cách cúi đầu hoặc cuối cùng.
- 1."Khấu đầu khấu đuôi là một phần không thể thiếu trong văn hóa lễ nghi của người Việt."
- 2."Nghệ thuật khấu đầu khấu đuôi trong các buổi lễ truyền thống rất quan trọng."
- 3."Trong gia đình, khấu đầu khấu đuôi giúp giữ gìn các mối quan hệ tốt đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "khấu đầu khấu đuôi"
Lưu ý về động từ
"khấu đầu khấu đuôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khấu đầu khấu đuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khấu đầu khấu đuôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khấu đầu khấu đuôi"
khấu đầu khấu đuôi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động cúi đầu hoặc cuối cùng tôn trọng, thể hiện sự khiêm tốn hoặc để bày tỏ lòng kính trọng. Ví dụ: "Khi gặp thầy giáo, tôi luôn khấu đầu khấu đuôi để thể hiện sự tôn trọng."
Từ liên quan
khấu trừ hao mòn
Lấy ra một khoản tiền từ thu nhập bán hàng hóa tương ứng với mức độ hao mòn của tư bản cố định, nhằm bù đắp vào giá trị hao mòn của tư bản cố định.
khấu đuôi
Phần ở gốc đuôi của động vật.
khấu đầu
Hành động cúi đầu xuống một cách cung kính, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống xưa.
khẩn
Mang tính chất cần thiết, không thể chậm trễ, thường được dùng trong các tình huống công việc.
khẩn cấp
Có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép sự chậm trễ.
khẩn cầu
Có nghĩa là cầu khẩn, thể hiện sự cầu xin chân thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.