kháng nghị

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kháng nghị (Động từ)

Hành động hoặc thái độ không đồng tình với một quyết định, một chính sách nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi quyết định kháng nghị quyết định sa thải của công ty vì tôi cảm thấy mình không sai."
  • 2."Nhiều sinh viên đã cùng nhau kháng nghị yêu cầu tăng học phí từ trường."
  • 3."Họ đã kháng nghị trước cửa tòa án để yêu cầu xem xét lại vụ án."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kháng nghị (Danh từ)

Lời hoặc đơn yêu cầu phản đối một quyết định nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã gửi kháng nghị tới chính quyền địa phương về vấn đề xây dựng nhà máy."
  • 2."Kháng nghị của họ đã được xem xét và hồi âm nhanh chóng."
  • 3."Một kháng nghị đã được đưa ra trước hội đồng để phản ánh ý kiến của cư dân."

Lưu ý khi sử dụng "kháng nghị"

Lưu ý về động từ

"kháng nghị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kháng nghị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kháng nghị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kháng nghị"

kháng nghị là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc thái độ không đồng tình với một quyết định, một chính sách nào đó. Ví dụ: "Tôi quyết định kháng nghị quyết định sa thải của công ty vì tôi cảm thấy mình không sai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này