kháng nghị
Định nghĩa
Nghĩa 1: kháng nghị (Động từ)
Hành động hoặc thái độ không đồng tình với một quyết định, một chính sách nào đó.
- 1."Tôi quyết định kháng nghị quyết định sa thải của công ty vì tôi cảm thấy mình không sai."
- 2."Nhiều sinh viên đã cùng nhau kháng nghị yêu cầu tăng học phí từ trường."
- 3."Họ đã kháng nghị trước cửa tòa án để yêu cầu xem xét lại vụ án."
Nghĩa 2: kháng nghị (Danh từ)
Lời hoặc đơn yêu cầu phản đối một quyết định nào đó.
- 1."Chúng tôi đã gửi kháng nghị tới chính quyền địa phương về vấn đề xây dựng nhà máy."
- 2."Kháng nghị của họ đã được xem xét và hồi âm nhanh chóng."
- 3."Một kháng nghị đã được đưa ra trước hội đồng để phản ánh ý kiến của cư dân."
Lưu ý khi sử dụng "kháng nghị"
Lưu ý về động từ
"kháng nghị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kháng nghị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kháng nghị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kháng nghị"
kháng nghị là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc thái độ không đồng tình với một quyết định, một chính sách nào đó. Ví dụ: "Tôi quyết định kháng nghị quyết định sa thải của công ty vì tôi cảm thấy mình không sai."
Từ liên quan
kháng chiến
Hành động chống lại sự xâm lược hoặc áp bức, thường là trong bối cảnh chiến tranh giành độc lập.
kháng cáo
Hành động chống lại quyết định của tòa án bằng cách yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại vụ án.
kháng cự
Hành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó.
kháng nguyên
Kháng nguyên là một chất có khả năng kích thích hệ miễn dịch phản ứng bằng cách sinh ra kháng thể.
kháng sinh
Chất chống lại vi khuẩn, thường được dùng trong y học để điều trị các bệnh nhiễm trùng.
kháng thể
Kháng thể là một loại protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.