kháng cự
Định nghĩa
Nghĩa 1: kháng cự (Động từ)
Hành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó.
- 1."Khi bị áp lực, anh ấy không biết cách kháng cự."
- 2."Chúng ta cần kháng cự lại những ý kiến sai trái."
- 3."Cô ấy đã học cách kháng cự những cám dỗ trong cuộc sống."
Nghĩa 2: kháng cự (Danh từ)
Hành động hoặc khả năng chống lại sự tấn công hoặc áp lực.
- 1."Kháng cự của người dân chống lại sự chiếm đóng là rất mạnh."
- 2."Trong lịch sử, nhiều cuộc kháng cự đã diễn ra để bảo vệ lãnh thổ."
- 3."Kháng cự là điều cần thiết khi đối mặt với sự bất công."
Lưu ý khi sử dụng "kháng cự"
Lưu ý về động từ
"kháng cự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kháng cự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kháng cự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kháng cự"
kháng cự là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó. Ví dụ: "Khi bị áp lực, anh ấy không biết cách kháng cự."
Từ liên quan
kháng
Chống lại, từ chối không tuân theo hoặc không chấp nhận.
kháng chiến
Hành động chống lại sự xâm lược hoặc áp bức, thường là trong bối cảnh chiến tranh giành độc lập.
kháng cáo
Hành động chống lại quyết định của tòa án bằng cách yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại vụ án.
kháng nghị
Hành động hoặc thái độ không đồng tình với một quyết định, một chính sách nào đó.
kháng nguyên
Kháng nguyên là một chất có khả năng kích thích hệ miễn dịch phản ứng bằng cách sinh ra kháng thể.
kháng sinh
Chất chống lại vi khuẩn, thường được dùng trong y học để điều trị các bệnh nhiễm trùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.