kháng cự

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kháng cự (Động từ)

Hành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bị áp lực, anh ấy không biết cách kháng cự."
  • 2."Chúng ta cần kháng cự lại những ý kiến sai trái."
  • 3."Cô ấy đã học cách kháng cự những cám dỗ trong cuộc sống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kháng cự (Danh từ)

Hành động hoặc khả năng chống lại sự tấn công hoặc áp lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Kháng cự của người dân chống lại sự chiếm đóng là rất mạnh."
  • 2."Trong lịch sử, nhiều cuộc kháng cự đã diễn ra để bảo vệ lãnh thổ."
  • 3."Kháng cự là điều cần thiết khi đối mặt với sự bất công."

Lưu ý khi sử dụng "kháng cự"

Lưu ý về động từ

"kháng cự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kháng cự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kháng cự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kháng cự"

kháng cự là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó. Ví dụ: "Khi bị áp lực, anh ấy không biết cách kháng cự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này