khán thủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khán thủ (Danh từ)

(Từ cũ) chức vụ có nhiệm vụ trông coi việc tuần tra và duy trì tình trạng đường sá ở các thôn xóm trong thời phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Khán thủ thường phải đi tuần tra vào mỗi đêm."
  • 2."Trong thời kỳ phong kiến, khán thủ có một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an ninh thôn làng."

Lưu ý khi sử dụng "khán thủ"

Lưu ý về danh từ

"khán thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khán thủ"

khán thủ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chức vụ có nhiệm vụ trông coi việc tuần tra và duy trì tình trạng đường sá ở các thôn xóm trong thời phong kiến. Ví dụ: "Khán thủ thường phải đi tuần tra vào mỗi đêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này