kháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: kháo (Danh từ)
Cây thuộc họ với quế, có thân thẳng, cao tới hàng chục mét. Lá mọc cách, nhọn đầu, mặt dưới có màu vàng. Gỗ của cây kháo có màu trắng, rắn chắc, thường được dùng làm cột nhà.
- 1."Cây kháo được trồng nhiều ở vùng núi."
- 2."Chúng tôi đang tìm mua gỗ kháo để xây dựng."
Nghĩa 2: kháo (Động từ)
Hành động bàn tán, kể cho nhau nghe về chuyện của ai đó, thường là để tạo không khí vui vẻ, không nhằm mục đích gì nghiêm túc.
- 1."Kháo chuyện với nhau về chuyến du lịch."
- 2."Mọi người kháo nhau rằng anh ta vừa trúng lớn."
- 3."Họ kháo nhau về những tin tức mới trong làng."
Lưu ý khi sử dụng "kháo"
Lưu ý về động từ
"kháo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kháo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kháo"
kháo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ với quế, có thân thẳng, cao tới hàng chục mét. Lá mọc cách, nhọn đầu, mặt dưới có màu vàng. Gỗ của cây kháo có màu trắng, rắn chắc, thường được dùng làm cột nhà. Ví dụ: "Cây kháo được trồng nhiều ở vùng núi."
Từ liên quan
khánh thành
Từ chỉ hành động mừng việc hoàn thành một công trình xây dựng.
khánh tiết
(Trang trọng) lễ hội lớn hoặc sự kiện trọng thể để mừng kỷ niệm, đánh dấu một dịp quan trọng.
khánh tận
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như khánh kiệt.
kháp
So sánh, đối chiếu để xác định sự nhất trí hoặc sự phù hợp.
khát
Ở trong tình trạng thiếu thốn, khao khát muốn có điều gì đó.
khát khao
Có ý nghĩa mạnh mẽ về việc mong muốn điều gì đó mãnh liệt, thường liên quan đến tình cảm, ước vọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.