khất lần
Định nghĩa
Nghĩa 1: khất lần (Động từ)
Hẹn đến nhiều lần mà không thực hiện đúng như đã cam kết.
- 1."Lần nào đến đòi hắn cũng khất lần."
- 2."Anh ta đã khất lần về việc trả nợ nhiều lần nhưng vẫn chưa thực hiện."
- 3."Bà ấy khất lần cuộc hẹn với tôi, và cuối cùng tôi không còn hy vọng."
Lưu ý khi sử dụng "khất lần"
Lưu ý về động từ
"khất lần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khất lần"
khất lần là động từ trong tiếng Việt. Hẹn đến nhiều lần mà không thực hiện đúng như đã cam kết. Ví dụ: "Lần nào đến đòi hắn cũng khất lần."
Từ liên quan
khấp khởi
Diễn tả cảm giác vui mừng, phấn khởi, như sắp có điều tốt lành xảy ra.
khất
Xin hoãn lại một thời gian, và đến một lúc khác sẽ trả hoặc sẽ thực hiện.
khất khưởng
Ít dùng, có nghĩa giống với 'khật khưỡng'.
khất sĩ
Người tu hành theo đạo Phật, sống bằng cách khất thực.
khất thực
Hành động xin ăn của người tu hành.
khấu
Từ ít dùng, mang nghĩa là trừ bớt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.