khét
Định nghĩa
Nghĩa 1: khét (Tính từ)
Có mùi giống như mùi của vải, lông hay tóc bị cháy.
- 1."Mùi vải cháy khét."
- 2."Quần áo khét mùi thuốc súng."
- 3."Không khí trong bếp có mùi khét khi chuẩn bị thực phẩm."
- 4."Ngọn lửa bùng lên, tạo ra mùi khét khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "khét"
Lưu ý về tính từ
"khét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khét"
khét là tính từ trong tiếng Việt. Có mùi giống như mùi của vải, lông hay tóc bị cháy. Ví dụ: "Mùi vải cháy khét."
Từ liên quan
khép
Buộc phải nhận hoặc phải chịu, không cho thoát khỏi tình huống nào đó.
khép kín
Không tiếp xúc, không chia sẻ với người khác, thường chỉ tâm trạng hoặc thái độ.
khép nép
Biểu thị điệu bộ khép nép, như muốn thu nhỏ người lại để tránh sự chú ý, sự đụng chạm, hoặc thể hiện sự ngại ngùng, kính cẩn.
khét lèn lẹt
(Khẩu ngữ) có nghĩa là khét lẹt nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
khét lẹt
Mùi khét nồng đến mức khó chịu, không thể ngửi được.
khét tiếng
Có tiếng tăm xa, thường là tiếng xấu, đến mức ai cũng biết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.