khe khé
Định nghĩa
Nghĩa 1: khe khé (Danh từ)
Một loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn.
- 1."Hôm qua, tôi thấy một con khe khé đang đậu trên cành cây."
- 2."Mỗi sáng, tiếng hót của khe khé làm cho không khí trở nên vui tươi."
- 3."Khe khé thích ăn côn trùng và quả mọng chín."
Lưu ý khi sử dụng "khe khé"
Lưu ý về danh từ
"khe khé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khe khé"
khe khé là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy một con khe khé đang đậu trên cành cây."
Từ liên quan
khau kháu
Ít gặp, có nghĩa tương tự như rau ráu.
khay
Đồ dùng có mặt đáy phẳng và thành xung quanh thấp, dùng để bày xếp ấm chén hoặc đựng đồ vật nhỏ.
khe
Đường nước hẹp chảy giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
khe khắt
Mang nghĩa giống như khắt khe, ám chỉ sự chặt chẽ, nghiêm ngặt trong quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
khe khẽ
Từ chỉ hành động nhẹ nhàng, với sự nhấn mạnh hơn so với 'khẽ'.
khem khổ
Cũng có nghĩa như kham khổ, chỉ trạng thái sống thiếu thốn, vất vả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.