khe khé

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khe khé (Danh từ)

Một loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy một con khe khé đang đậu trên cành cây."
  • 2."Mỗi sáng, tiếng hót của khe khé làm cho không khí trở nên vui tươi."
  • 3."Khe khé thích ăn côn trùng và quả mọng chín."

Lưu ý khi sử dụng "khe khé"

Lưu ý về danh từ

"khe khé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khe khé"

khe khé là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy một con khe khé đang đậu trên cành cây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này