khí chất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí chất (Danh từ)

Đặc điểm cá nhân thể hiện ở cường độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Khí chất nóng nảy."
  • 2."Cô ấy có khí chất điềm đạm và kiên nhẫn."
  • 3."Khí chất mạnh mẽ giúp anh vượt qua nhiều thử thách."

Lưu ý khi sử dụng "khí chất"

Lưu ý về danh từ

"khí chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí chất"

khí chất là danh từ trong tiếng Việt. Đặc điểm cá nhân thể hiện ở cường độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý. Ví dụ: "Khí chất nóng nảy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này