Từ vựng vần K (trang 4/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- khí hậu họcKhoa học nghiên cứu về khí hậu và các hiện tượng liên quan đến thời tiết trong một khoảng thời gian dài.
- khỉ ho cò gáyCâu nói diễn tả tình trạng hỗn loạn, không có trật tự, thường được dùng để chỉ sự ồn ào, ầm ĩ của con người
- khi hồiThời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự việc xảy ra.
- khí hưChất nhầy màu trắng đục hoặc vàng nhạt, được tiết ra từ lỗ âm đạo.
- khí huyết(Từ cũ, ít dùng) chỉ dòng máu hoặc dòng họ, dùng để nói về mối quan hệ huyết thống.
- khí kémKhí ở trạng thái rất loãng, ở áp suất rất thấp.
- khí kháiCó lòng tự trọng, không muốn phiền luỵ hay nhờ vả người khác.
- khi khôngTừ dùng để chỉ việc xảy ra một cách bất ngờ, không rõ lý do.
- khí lựcSức mạnh về thể chất và tinh thần của con người.
- khí nhạcNhạc được sáng tác cho một loại nhạc cụ hoặc cho một dàn nhạc.
- khí nổHỗn hợp khí chủ yếu chứa metan, thường xuất hiện trong các mỏ than, có khả năng cháy và phát nổ khi tiếp xúc với lửa.
- khí pháchSức mạnh tinh thần thể hiện qua hành động cụ thể.
- khi quânTừ cũ chỉ hành động lừa dối hoặc coi thường vua.
- khí quanBộ phận trong cơ thể sinh vật đảm nhận một chức năng cụ thể.
- khí quảnỐng dẫn không khí phân nhánh từ lỗ thở tới các mô trong cơ thể của động vật có chân đốt sống trên cạn.
- khí quyểnLớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác.
- khí sắcVẻ ngoài, đặc biệt khuôn mặt, thể hiện thần sắc và sức khỏe của con người.
- khí sốTừ cũ dùng để chỉ vận số, hay số phận của một người.
- khí tàiCác thiết bị, máy móc và khí cụ sử dụng trong quân đội nhằm hỗ trợ chiến đấu, nhưng không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt đối phương.
- khí thảiKhí độc hại phát sinh trong quá trình sản xuất và sinh hoạt.
- khí thanKhí được sản xuất từ than đá, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học.
- khí thếTâm trạng, tinh thần hăng hái, quyết tâm trong công việc hoặc trong cuộc sống.
- khí thiên nhiênKhí dễ cháy được khai thác từ mỏ khí, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
- khí tiếtChí khí kiên cường trong việc bảo vệ giá trị và danh dự của bản thân.
- khí tĩnh họcBộ môn khoa học nghiên cứu sự cân bằng của các chất khí trong trạng thái tĩnh.
- khí trơKhí không hoá hợp với các chất khác ở điều kiện thường, ví dụ như helium và neon.
- khí tượngNgành khoa học nghiên cứu về khí tượng học, thường được nói tắt.
- khí tượng họcLĩnh vực khoa học nghiên cứu các hiện tượng trong khí quyển, cũng như mối quan hệ giữa những hiện tượng này với khí hậu và thời tiết.
- khí tượng thuỷ vănKhái niệm chung về khí tượng và thuỷ văn; thường chỉ các cơ quan nghiên cứu liên quan đến khí tượng và thuỷ văn.
- khí vịVẻ đẹp riêng mà người ta cảm nhận được (thường dùng để nói về thơ ca hoặc văn chương).
- khíaCắt một đường nông theo chiều dài của một vật, thường là thực phẩm, để tạo hình hoặc tăng thêm hương vị.
- khịaTừ (khẩu ngữ, ít dùng) chỉ hành động như bịa, không có thật.
- khía cạnhPhần hoặc mặt nhìn được tách biệt ra khỏi những phần khác, hay khía cạnh khác của sự vật, sự việc.
- khíchNói điều gì đó chạm đến lòng tự ái, tự trọng nhằm tác động đến tinh thần, khiến người khác hăng hái hơn để làm việc.
- khích bácNói những điều khích lệ hoặc châm chọc nhằm trêu tức người khác.
- khích độngGây ra hoặc làm tăng cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự phấn khích hoặc cảm giác hưng phấn.
- khích lệTác động đến tinh thần để làm cho người khác hăng hái và hứng khởi hơn.
- khiếm khuyếtSự thiếu sót hoặc không hoàn chỉnh của một cái gì đó.
- khiếm nhãTừ chỉ sự thiếu nhã nhặn, thiếu lịch sự trong cách ứng xử và giao tiếp.
- khiêm nhườngTính chất tôn trọng và nhường nhịn trong quan hệ xã hội, không tự phụ hay tranh đua.
- khiêm nhượngÍt dùng, có nghĩa tương tự như khiêm nhường, thể hiện sự khiêm tốn và không khoe khoang.
- khiếm thịCó khuyết tật bẩm sinh về thị giác, mất khả năng nhìn hoặc chỉ nhìn thấy rất kém.
- khiếm thínhCó khuyết tật bẩm sinh về thính giác, dẫn đến việc mất khả năng nghe hoặc chỉ nghe được rất ít.
- khiếm thựcVị thuốc bổ trong đông y, được chế biến từ thân, rễ hoặc hạt của cây súng.
- khiêm tốnKhông kiêu ngạo, tự biết mình hạn chế và không tự phụ về bản thân.
- khiênVật dụng để che chắn khi chiến đấu, thường dùng để bảo vệ khỏi các đòn tấn công bằng gươm, giáo và có hình dạng giống như cái chảo, thường làm bằng mây.
- khiến(Khẩu ngữ) yêu cầu ai đó làm một việc gì đó vì có sự cần thiết.
- khiên cưỡngMang tính chất gò ép, không tự nhiên.
- khiển tráchHành động phê phán nghiêm khắc những khuyết điểm của cấp dưới, thường là một hình thức kỷ luật nhẹ hơn cảnh cáo.
- khiêngHành động nâng và di chuyển các vật nặng hoặc cồng kềnh bằng sức mạnh của hai người trở lên.
- khiêng vácHành động di chuyển đồ đạc một cách vất vả bằng sức của vai và tay, như khiêng và vác.
- khiếpSợ hãi đến mức mất hết tinh thần.
- khiếp đảmSợ hãi đến mức cảm thấy như rụng rời chân tay, mất hết sức lực.
- khiếp đởmMột từ cổ, thường được sử dụng trong phương ngữ, thể hiện sự sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
- khiếp nhượcSợ hãi đến mức không còn can đảm, trở nên nhút nhát.
- khiếp sợCảm thấy rất sợ hãi, lo lắng, không dám làm điều gì.
- khiếp víaMô tả cảm giác sợ hãi, hoảng hốt khi gặp phải điều gì đó bất ngờ hoặc đáng sợ.
- khiếp vía kinh hồnDiễn tả cảm giác sợ hãi mãnh liệt hơn so với 'khiếp vía'.
- khiếuKhả năng bẩm sinh đặc biệt đối với một loại hoạt động nào đó.
- khiêu chiếnHành động cố tình khiêu khích để làm cho đối phương tức giận, buộc họ phải phản ứng hoặc tham gia vào một cuộc chiến.
- khiêu dâmTừ chỉ hành động khêu gợi, kích thích sự ham muốn về xác thịt.
- khiêu hấn(Từ cũ) có nghĩa tương tự như gây hấn.
- khiêu khíchHành động làm cho người khác tức giận, thường khiến họ phải phản ứng lại.
- khiếu kiệnHành động khiếu nại, kiện cáo về một sự việc nào đó.
- khiếu nạiHành động đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét một quyết định hoặc hành vi mà mình không đồng ý, cho rằng nó trái phép hoặc không hợp lý.
- khiếu tốHành động tố cáo hoặc khiếu nại một cách chung chung.
- khiêu vũHành động thực hiện các động tác nhịp nhàng của tay, chân và cơ thể theo điệu nhạc, thường diễn ra theo cặp nam nữ trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện.
- khin khítHơi sát lại, không còn khe hở nào.
- khìn khịtÂm thanh khịt mũi, thường được dùng để thể hiện sự khó chịu hoặc để làm sạch mũi.
- khinhCho rằng điều gì đó không quan trọng và không đáng để bận tâm.
- khinh bạcChỉ sự xem thường, không có chút cảm xúc nào.
- khinh bỉCoi thường đến mức tệ hại, vì cho rằng điều đó vô cùng xấu xa và bỉ ổi.
- khinh binhQuân lính được biên chế và trang bị nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển trong chiến đấu.
- khinh dể(Từ cổ) Có nghĩa là khinh rẻ, coi thường người khác.
- khinh khiHành động coi thường hoặc xem nhẹ, không đánh giá đúng mực.
- khinh khí cầuKhí cụ có hình dáng quả cầu lớn, được làm đầy bằng khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có khả năng bay cao lên không trung.
- khinh khíchChỉ trạng thái vui vẻ, hài hước, thường diễn ra trong các tình huống nhẹ nhàng, thoải mái.
- khinh khỉnhBiểu hiện sự lạnh nhạt, không quan tâm đến người đối diện.
- khinh mạnTừ dùng để chỉ sự khinh thường, thể hiện sự ngạo mạn.
- khinh miệtKhinh thường đến mức không coi ra gì, không thèm quan tâm đến.
- khinh nhờnCoi thường, thiếu sự kính nể đối với người có địa vị cao hơn hoặc đối với những thứ cần được tôn trọng.
- khinh quânTừ ít dùng, nghĩa tương tự như khinh binh.
- khinh rẻCoi thường và xem nhẹ một cách thái quá.
- khinh suấtThiếu thận trọng, không chú ý đầy đủ, thường do coi thường tình huống hoặc mức độ quan trọng của việc gì.
- khinh thị(Từ cũ) coi thường, xem nhẹ, cho là không đáng để chú ý đến.
- khinh thườngCó thái độ xem thường, cho rằng cái gì đó không có giá trị hoặc không quan trọng.
- khít(Phương ngữ) Gần kề, sát bên nhau.
- khịtHành động thở ra hoặc hít mạnh bằng mũi, tạo ra âm thanh.
- khít khaoMiêu tả trạng thái chật chội, không gian hoặc vật nào đó không có khoảng trống.
- khít khìn khịtTừ chỉ trạng thái kín, chặt chẽ hơn so với 'khít khịt'.
- khít khịtRất khít, không còn chỗ hở, đúng vừa vặn.
- khít rịtMô tả sự rất khít, không còn chỗ hở.
- khíuHành động khâu, đính tạm hai mép vào nhau để nối liền chỗ bị rách.
- khoKhối lượng lớn được tích lũy hoặc tập trung lại.
- khóĐang trong tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn.
- khôKhông có biểu hiện của tình cảm, gây cảm giác nhàm chán, không hấp dẫn.
- khốDải thắt lưng, thường là từ thời xưa.
- khổBề ngang của thân người hoặc của khuôn mặt.
- khỏ(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động mạnh mẽ, khỏe khoắn.
- khớ(Thông tục) có nghĩa là tương tự như 'khá'; diễn tả mức độ tốt hơn một chút.
- khờTừ dùng để chỉ người có trí khôn hạn chế, không nhanh nhạy, thiếu khả năng phán đoán để ứng phó với hoàn cảnh.
- khổ ảiChỉ trạng thái đau khổ, chịu nhiều nỗi khổ hoặc khó khăn trong cuộc sống.
- khó ăn khó nóiChỉ trạng thái hoặc cảm xúc khó chịu, không thoải mái khi giao tiếp hoặc tham gia vào một tình huống nào đó.
- kho bạcCơ quan chịu trách nhiệm quản lý và bảo quản tiền của nhà nước.
- kho bãiKhu vực rộng lớn dùng để chứa và bảo quản hàng hóa, xe cộ.
- khô cằnỞ trạng thái không có sự phát triển về mặt cảm xúc, tình cảm hay thể chất.
- khó chịuCảm giác hoặc tình trạng không thoải mái do phải chịu đựng điều gì đó không dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.
- khổ chủNgười đang phải chịu đựng nỗi khổ hoặc thiệt hại trong một tình huống cụ thể.
- khó coiCó vẻ ngoài không đẹp, thiếu nhã nhặn, không tạo được cảm tình với người khác.
- khổ côngDiễn tả sự vất vả, cần phải bỏ ra nhiều sức lực và tâm trí cho một công việc nào đó.
- khổ cựcSự khó khăn hoặc đau khổ, thường liên quan đến công việc vất vả hoặc hoàn cảnh sống gian truân.
- khô cứngTừ dùng để chỉ sự khô khan, cứng nhắc, thiếu biểu hiện tình cảm.
- khờ dạiNgười có trí khôn kém, không nhạy bén trong suy nghĩ và hành động.
- khó đăm đăm(Vẻ mặt) biểu hiện sự cau có, khó chịu, thường do lo lắng, suy nghĩ hoặc cảm giác bực dọc không thể bày tỏ.
- khô dầuBã còn lại của các loại củ, quả, v.v. sau khi đã ép lấy dầu, thường được sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc làm phân bón.
- khổ đauMang nghĩa như đau khổ, chỉ trạng thái cực kỳ buồn phiền hoặc đau đớn.
- khô dầu láBệnh gây khô và bạc trắng cho lá cây, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh.
- khố dây(Từ cũ) Khố và dây sử dụng để buộc; cũng dùng để chỉ những người khốn khổ, cùng cực với ý nghĩa coi thường.
- khó dễKhó khăn hoặc trở ngại mà ai đó cố tình tạo ra cho người khác.
- khô đétGầy gò đến mức chỉ còn lại da bọc xương.
- khố đỏTừ cổ chỉ lính người Việt Nam phục vụ trong quân đội Pháp thời kỳ thuộc địa, thường nhận diện qua xà cạp màu đỏ.
- khó gặmTừ khẩu ngữ chỉ sự khó khăn trong việc thực hiện hoặc đạt được điều gì.
- khô hạnKhô do hạn hán, nói chung là tình trạng thiếu nước.
- khô hanhTính từ miêu tả khí hậu khô và hanh khô.
- khổ hạnhCó lối sống khắc khổ, theo nguyên tắc tu hành của một số tôn giáo, hoặc theo một số quan niệm sống.
- khô héoHéo úa, không còn sức sống.
- khổ họcBỏ ra nhiều công sức và chịu đựng gian khổ để học tập.
- khó khănMô tả tình trạng hoặc tình huống gây trở ngại, thiếu thuận lợi.
- khô khanMang tính chất khô, thiếu cảm xúc, không thu hút (nói chung).
- khờ khạoTừ để chỉ sự ngây ngô, thiếu kinh nghiệm hoặc thông minh.
- khô khátRất khát nước, thường được dùng để miêu tả cảm giác khát khao hoặc thiếu nước.
- khò khèTừ mô phỏng âm thanh thở không đều, ngắt quãng, như có vật cản làm cho khí không thông suốt trong cổ họng.
- khơ khớ(Thông tục) có nghĩa tương tự như kha khá.
- khô khốc(Âm thanh) nghe khô khan, không có chút biểu hiện cảm xúc nào.
- khô không khốcDiễn tả trạng thái khô ráo, cằn cỗi, nhưng ở mức độ cao hơn khô khốc.
- khô kiệtHoàn toàn không còn sức sống, rất kiệt quệ.
- khô lạnh(Âm thanh, vẻ mặt) khô đến mức không biểu hiện cảm xúc hay tình cảm nào.
- khó lòngKhó khăn để có thể thực hiện điều gì đó (thường mang ý nghĩa phủ định).
- khổ luyệnDày công luyện tập một cách vất vả với quyết tâm cao, vượt qua mọi khó khăn, gian khổ.
- khô mộcTên gọi chung cho các loại phong lan bám trên cành cây lớn, thường có hoa đẹp và thơm.
- khổ một nỗiDiễn tả tâm trạng buồn bã, khó chịu khi gặp phải điều gì không may, không thoải mái.
- khổ nãoVẻ đau khổ, sầu não, thường biểu hiện qua nét mặt hoặc tâm trạng.
- khó người dễ taThành ngữ này diễn tả tình huống mà một người gặp khó khăn trong việc thuyết phục, làm hài lòng người khác, nhưng lại dễ dàng có được sự đồng thuận, hợp tác từ người mình quen biết hoặc từ chính mình.
- khó người khó taCâu nói diễn tả tình trạng khó khăn chung của cả hai bên trong một tình huống nào đó, thể hiện sự đồng cảm và chia sẻ nỗi khổ.
- khó nhọcTừ dùng để mô tả sự vất vả, tốn nhiều công sức cho một việc nào đó.
- khổ nhụcTrạng thái vừa chịu đựng khổ đau vừa phải hứng chịu nhục nhã.
- khổ nhục kếKế sách chịu đựng khổ đau và nhục nhã tạm thời nhằm lừa gạt kẻ địch hoặc đối thủ.
- khó ởCảm giác không khỏe, có dấu hiệu như sắp ốm.
- khổ quaTên gọi khác của mướp đắng, một loại rau quả có vị đắng.
- kho quỹHoạt động quản lý và theo dõi quỹ tiền mặt tại ngân hàng hoặc kho bạc.
- khố ráchMột tình huống khó khăn về tài chính hoặc điều kiện sống kém, thường dùng để chỉ sự túng thiếu.
- khố rách áo ômMột trạng thái hay hoàn cảnh rất khó khăn, thiếu thốn, thể hiện sự nghèo nàn hoặc khó khổ.
- khô rangKhô đến mức như đã được rang lên, có thể chỉ trạng thái khô cứng hoặc giòn.
- khô ráoHoàn toàn khô, không có độ ẩm hoặc không bị ướt (nói chung).
- khô rócKhô đến mức không còn một giọt nước nào.
- khổ saiNgười bị bắt làm việc nặng nhọc, thường phải làm trong điều kiện khắc nghiệt mà không có sự công nhận xứng đáng.
- khổ sâmCây nhỏ thuộc họ đậu, có lá kép lông chim mọc cách, hoa màu vàng nhạt, và rễ hình trụ dài, thường được dùng làm thuốc.
- khổ sâm namCây nhỏ thuộc họ thầu dầu, có lá mọc so le với phiến lá hình mũi mác, cả hai mặt đều có ánh bạc do nhiều lông. Lá cây này được sử dụng làm thuốc.
- khổ sởĐau đớn và chịu nhiều khổ cực.
- khố tải(Khẩu ngữ) Là từ chỉ một chiếc túi to, thường dùng để đựng đồ hoặc hàng hóa.
- khổ tâmĐau lòng, cảm thấy day dứt và bất an trong lòng.
- khổ tận cam laiCâu thành ngữ này có nghĩa là trải qua những đau khổ, khó khăn để cuối cùng đạt được điều tốt đẹp, hạnh phúc.
- kho tàngTổng hợp các tài sản tinh thần quý giá.
- kho tàuThịt được kho kỹ với đường, gia vị và nước hàng để có màu sắc hấp dẫn, thơm ngon và đậm vị.
- khổ thân(Khẩu ngữ) thể hiện sự thương hại, thông cảm với một người nào đó.
- khó tínhCó tính chất không dễ dãi trong giao tiếp, thường không hài lòng với bất kỳ ai hoặc điều gì.
- khó tính khó nết(Khẩu ngữ) chỉ tính cách khó tính, nhưng với ý nhấn mạnh hơn.
- kho tộMón ăn được chế biến từ thịt hoặc hải sản, nấu chín cùng gia vị trong nồi đất, thường có vị đậm đà.
- khô vằnBệnh do một loại nấm gây ra, ảnh hưởng đến cây lúa, làm cho lá bẹ chuyển sang màu nâu bạc, sau đó thối rữa và rụng.
- khố xanhTên gọi của lính Việt Nam chuyên làm nhiệm vụ canh gác tại các tỉnh thời Pháp thuộc, thường quấn xà cạp màu xanh.
- khoa(Khẩu ngữ) khả năng đặc biệt trong một hoạt động nào đó, thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai.
- khoáKý hiệu ở đầu khuông nhạc dùng để chỉ tên nốt, làm mốc để xác định các nốt khác.
- khoảHành động đưa qua đưa lại, làm cho một vật trải rộng đều trên bề mặt.
- khoa bảngNgười đạt được thành tích tốt trong các kỳ thi thời phong kiến.
- khoa chân múa tayHành động thể hiện sự bất lực hoặc thiếu khả năng để làm điều gì đó, thường khi nói về việc ra lệnh hay chỉ huy mà không có hiệu quả.
- khoa cửViệc thi cử trong thời kỳ phong kiến.
- khoa giáoTừ viết tắt chỉ các lĩnh vực khoa học và giáo dục.
- khoa giáp(Cách dùng cũ, ít thấy) có nghĩa tương tự như khoa bảng.
- khoa họcNgành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong từng hệ thống tri thức.
- khoa học cơ bảnLĩnh vực nghiên cứu tập trung vào những kiến thức và nguyên lý cơ sở của khoa học, thường không có ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.