khí đốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí đốt (Danh từ)
Khí được lấy từ mỏ hoặc điều chế, thường được sử dụng để đốt sáng, nấu nướng, hoặc làm năng lượng cho máy móc.
- 1."Khí đốt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình."
- 2."Nhiều nhà máy điện sử dụng khí đốt để sản xuất điện năng."
Lưu ý khi sử dụng "khí đốt"
Lưu ý về danh từ
"khí đốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khí đốt"
khí đốt là danh từ trong tiếng Việt. Khí được lấy từ mỏ hoặc điều chế, thường được sử dụng để đốt sáng, nấu nướng, hoặc làm năng lượng cho máy móc. Ví dụ: "Khí đốt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các hộ gia đình."
Từ liên quan
khí vị
Vẻ đẹp riêng mà người ta cảm nhận được (thường dùng để nói về thơ ca hoặc văn chương).
khí áp
Áp suất của không khí trong khí quyển.
khí áp kế
Dụng cụ dùng để đo áp suất không khí trong khí quyển.
khí động học
Bộ môn khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí và tương tác của chúng với các vật thể.
khía
Cắt một đường nông theo chiều dài của một vật, thường là thực phẩm, để tạo hình hoặc tăng thêm hương vị.
khía cạnh
Phần hoặc mặt nhìn được tách biệt ra khỏi những phần khác, hay khía cạnh khác của sự vật, sự việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.