kháng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kháng (Động từ)
Chống lại, từ chối không tuân theo hoặc không chấp nhận.
- 1."Kháng lại lệnh trên."
- 2."Kháng thuốc."
- 3."Thuốc kháng viêm."
- 4."Họ đã kháng nghị quyết định đó."
Nghĩa 2: kháng (Tính từ)
(dưa, cà muối) Bị hỏng, có mùi hơi nồng.
- 1."Dưa này đã kháng, không thể ăn được."
- 2."Cà muối có mùi kháng, cần bỏ đi."
Lưu ý khi sử dụng "kháng"
Lưu ý về động từ
"kháng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"kháng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "kháng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kháng"
kháng là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Chống lại, từ chối không tuân theo hoặc không chấp nhận. Ví dụ: "Kháng lại lệnh trên."
Từ liên quan
khán thính giả
Tập hợp những người đến xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, chương trình, hoặc sự kiện.
khán thủ
(Từ cũ) chức vụ có nhiệm vụ trông coi việc tuần tra và duy trì tình trạng đường sá ở các thôn xóm trong thời phong kiến.
khán đài
Khán đài là nơi dành cho khán giả ngồi xem các sự kiện thể thao, buổi biểu diễn hay các hoạt động giải trí khác.
kháng chiến
Hành động chống lại sự xâm lược hoặc áp bức, thường là trong bối cảnh chiến tranh giành độc lập.
kháng cáo
Hành động chống lại quyết định của tòa án bằng cách yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại vụ án.
kháng cự
Hành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.