khẩu trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khẩu trang (Danh từ)

Đồ dùng được làm từ vải, có nhiều lớp hoặc có lớp lót để che miệng và mũi, nhằm ngăn ngừa bụi bặm, chất độc hoặc bảo vệ khỏi thời tiết lạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Đeo khẩu trang chống bụi là rất cần thiết."
  • 2."Khẩu trang phòng bệnh giúp bảo vệ sức khoẻ."
  • 3."Trong mùa dịch, mọi người thường xuyên sử dụng khẩu trang."

Lưu ý khi sử dụng "khẩu trang"

Lưu ý về danh từ

"khẩu trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khẩu trang"

khẩu trang là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng được làm từ vải, có nhiều lớp hoặc có lớp lót để che miệng và mũi, nhằm ngăn ngừa bụi bặm, chất độc hoặc bảo vệ khỏi thời tiết lạnh. Ví dụ: "Đeo khẩu trang chống bụi là rất cần thiết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này