khẩu lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khẩu lệnh (Danh từ)

Lệnh được hô lên trong các tình huống chiến đấu hoặc luyện tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Hô khẩu lệnh ở giữa trận đánh."
  • 2."Người chỉ huy đã hô khẩu lệnh để bắt đầu cuộc luyện tập."
  • 3."Mọi người phải nghe theo khẩu lệnh từ chỉ huy."

Lưu ý khi sử dụng "khẩu lệnh"

Lưu ý về danh từ

"khẩu lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khẩu lệnh"

khẩu lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh được hô lên trong các tình huống chiến đấu hoặc luyện tập. Ví dụ: "Hô khẩu lệnh ở giữa trận đánh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này