khép

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khép (Động từ)

Buộc phải nhận hoặc phải chịu, không cho thoát khỏi tình huống nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Khép vào tội phản quốc."
  • 2."Khép mình vào khuôn khổ."
  • 3."Anh ta bị khép vào những trách nhiệm nặng nề."
  • 4."Cô ấy không muốn khép mình vào những quy tắc quá nghiêm ngặt."

Lưu ý khi sử dụng "khép"

Lưu ý về động từ

"khép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khép"

khép là động từ trong tiếng Việt. Buộc phải nhận hoặc phải chịu, không cho thoát khỏi tình huống nào đó. Ví dụ: "Khép vào tội phản quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này