kháng sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kháng sinh (Danh từ)

Chất chống lại vi khuẩn, thường được dùng trong y học để điều trị các bệnh nhiễm trùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ đã kê đơn một loại kháng sinh để chữa bệnh cho tôi."
  • 2."Kháng sinh không nên dùng quá nhiều vì có thể gây ra kháng thuốc."
  • 3."Tôi thường mang theo thuốc kháng sinh khi đi du lịch để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng."

Lưu ý khi sử dụng "kháng sinh"

Lưu ý về danh từ

"kháng sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kháng sinh"

kháng sinh là danh từ trong tiếng Việt. Chất chống lại vi khuẩn, thường được dùng trong y học để điều trị các bệnh nhiễm trùng. Ví dụ: "Bác sĩ đã kê đơn một loại kháng sinh để chữa bệnh cho tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này