khảng khái
Định nghĩa
Nghĩa 1: khảng khái (Tính từ)
Mang tính chất cao thượng, vì nghĩa lớn và không vụ lợi.
- 1."Sự giúp đỡ khảng khái."
- 2."Anh ấy có một tinh thần khảng khái, luôn sẵn sàng bảo vệ người yếu thế."
- 3."Hành động khảng khái của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "khảng khái"
Lưu ý về tính từ
"khảng khái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khảng khái"
khảng khái là tính từ trong tiếng Việt. Mang tính chất cao thượng, vì nghĩa lớn và không vụ lợi. Ví dụ: "Sự giúp đỡ khảng khái."
Từ liên quan
khảm
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho nước.
khản
(Giọng) bị rè, không rõ âm, hoặc lạc đi khi nói.
khản đặc
Bị khản nặng, âm thanh nói gần như không ra tiếng hoặc rất khó nghe.
khảnh
Khó tính trong ăn uống, hay kén chọn món ăn.
khảo
Hành động đánh hoặc gõ để gây đau.
khảo chứng
Kiểm tra lại các tư liệu nhằm khảo cứu, chứng thực và giải thích các vấn đề liên quan đến lịch sử và văn hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.