khăn vuông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn vuông (Danh từ)

Khăn đội đầu của phụ nữ, có hình vuông, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ (2)
  • 1."Bà ngoại thường quấn khăn vuông khi ra ngoài."
  • 2."Nhiều cô gái mặc áo dài và đội khăn vuông trong lễ hội truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "khăn vuông"

Lưu ý về danh từ

"khăn vuông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khăn vuông"

khăn vuông là danh từ trong tiếng Việt. Khăn đội đầu của phụ nữ, có hình vuông, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: "Bà ngoại thường quấn khăn vuông khi ra ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này