khảo tra
Định nghĩa
Nghĩa 1: khảo tra (Động từ)
Có nghĩa tương tự như tra khảo, chỉ hành động thẩm vấn hoặc điều tra một cách chi tiết.
- 1."Tra khảo những thông tin cần thiết về vụ án."
- 2."Cảnh sát đã khảo tra các nhân chứng để thu thập thêm chứng cứ."
Lưu ý khi sử dụng "khảo tra"
Lưu ý về động từ
"khảo tra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khảo tra"
khảo tra là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như tra khảo, chỉ hành động thẩm vấn hoặc điều tra một cách chi tiết. Ví dụ: "Tra khảo những thông tin cần thiết về vụ án."
Từ liên quan
khảo nghiệm
Xem xét và đánh giá một cách kỹ lưỡng qua ứng dụng hoặc thử thách trong thực tế.
khảo sát
Xem xét một cách cụ thể nhằm thu thập thông tin và tìm hiểu rõ hơn về một vấn đề.
khảo thí
Hình thức thi cử để đánh giá kiến thức, kỹ năng của học sinh, sinh viên hoặc thí sinh.
khảo đính
Tra cứu và xem xét để sửa chữa hoặc làm cho chính xác hơn.
khảy
Từ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hành động nhẹ nhàng, tinh tế, thường liên quan đến việc gõ, chạm hoặc rung.
khấc
Chỗ cắt sâu vào bề mặt của vật cứng, thường dùng để đánh dấu hoặc để gắn giữ một cái gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.