kháng thể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kháng thể (Danh từ)

Kháng thể là một loại protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi cơ thể bị nhiễm trùng, kháng thể sẽ bắt đầu được sản xuất để bảo vệ sức khỏe."
  • 2."Để xác định xem bạn có đủ kháng thể, bác sĩ có thể làm xét nghiệm máu."
  • 3."Vaccine giúp cơ thể tạo ra kháng thể để chống lại bệnh tật hơn là phụ thuộc vào số kháng thể có sẵn."

Lưu ý khi sử dụng "kháng thể"

Lưu ý về danh từ

"kháng thể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kháng thể"

kháng thể là danh từ trong tiếng Việt. Kháng thể là một loại protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Ví dụ: "Khi cơ thể bị nhiễm trùng, kháng thể sẽ bắt đầu được sản xuất để bảo vệ sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này