kháng chiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kháng chiến (Danh từ)

Hành động chống lại sự xâm lược hoặc áp bức, thường là trong bối cảnh chiến tranh giành độc lập.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài trong nhiều năm và đã mang lại độc lập cho đất nước."
  • 2."Nhiều người đã tham gia vào kháng chiến để bảo vệ quê hương và gia đình."
  • 3."Kháng chiến không chỉ là về vũ khí, mà còn là về tinh thần và ý chí của nhân dân."

Lưu ý khi sử dụng "kháng chiến"

Lưu ý về danh từ

"kháng chiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kháng chiến"

kháng chiến là danh từ trong tiếng Việt. Hành động chống lại sự xâm lược hoặc áp bức, thường là trong bối cảnh chiến tranh giành độc lập. Ví dụ: "Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài trong nhiều năm và đã mang lại độc lập cho đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này