khí gió

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí gió (Danh từ)

Khí gió là không khí di chuyển xung quanh, thường tạo ra từ sự chênh lệch áp suất trong khí quyển.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay khí gió rất mát mẻ, thích hợp để đi dạo ngoài trời."
  • 2."Khi trời có khí gió mạnh, mọi người nên cẩn thận khi đi xe máy."
  • 3."Khí gió ở khu vực biển thường mang lại cảm giác dễ chịu hơn so với trong thành phố."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khí gió (Danh từ)

Khí gió cũng có thể chỉ đến cảm giác hoặc tình trạng không khí trong một không gian nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng này có khí gió khá khó chịu, tôi sẽ mở cửa sổ cho thoáng."
  • 2."Khí gió trong quán cà phê này rất dễ chịu, khiến tôi muốn ở lại lâu hơn."
  • 3."Chúng ta nên tìm một chỗ ngồi có khí gió thoáng đãng để tận hưởng bữa ăn."

Lưu ý khi sử dụng "khí gió"

Lưu ý về danh từ

"khí gió" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khí gió" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khí gió"

khí gió là danh từ trong tiếng Việt. Khí gió là không khí di chuyển xung quanh, thường tạo ra từ sự chênh lệch áp suất trong khí quyển. Ví dụ: "Hôm nay khí gió rất mát mẻ, thích hợp để đi dạo ngoài trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này