khẩu hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khẩu hiệu (Danh từ)

Câu ngắn gọn có nội dung tuyên truyền, cổ động nhằm tập hợp quần chúng, thể hiện quyết tâm hoặc để đấu tranh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hô khẩu hiệu trong các buổi lễ."
  • 2."Khẩu hiệu 'Đoàn kết, phát triển' đã thu hút nhiều người tham gia."
  • 3."Trong các cuộc biểu tình, người ta thường sử dụng nhiều khẩu hiệu mạnh mẽ."

Lưu ý khi sử dụng "khẩu hiệu"

Lưu ý về danh từ

"khẩu hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khẩu hiệu"

khẩu hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Câu ngắn gọn có nội dung tuyên truyền, cổ động nhằm tập hợp quần chúng, thể hiện quyết tâm hoặc để đấu tranh. Ví dụ: "Hô khẩu hiệu trong các buổi lễ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này