khẩn trương
Định nghĩa
Nghĩa 1: khẩn trương (Tính từ)
Có ý nghĩa chỉ việc làm việc gì một cách nhanh chóng, tập trung sự chú ý và sức lực nhằm đạt được kết quả kịp thời.
- 1."Cần phải khẩn trương thu hoạch hoa màu trước mùa lũ."
- 2."Chúng ta cần làm việc khẩn trương để hoàn thành dự án đúng hạn."
- 3."Hãy khẩn trương chuẩn bị cho buổi họp sắp tới."
Lưu ý khi sử dụng "khẩn trương"
Lưu ý về tính từ
"khẩn trương" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khẩn trương"
khẩn trương là tính từ trong tiếng Việt. Có ý nghĩa chỉ việc làm việc gì một cách nhanh chóng, tập trung sự chú ý và sức lực nhằm đạt được kết quả kịp thời. Ví dụ: "Cần phải khẩn trương thu hoạch hoa màu trước mùa lũ."
Từ liên quan
khẩn khoản
Nói về một cách thái độ rất nghiêm túc và khẩn trương, thường được dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.
khẩn nài
Yêu cầu hoặc cầu xin ai đó làm điều gì đó một cách chân thành, thường là trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc cần sự giúp đỡ.
khẩn thiết
Từ chỉ sự tha thiết và cấp bách.
khẩu
Miệng, trong ngữ cảnh sử dụng để ăn uống.
khẩu chiến
(Khẩu ngữ) cuộc tranh cãi hoặc cãi nhau một cách gay gắt.
khẩu cung
Lời khai của bị can, được thể hiện qua lời nói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.