khí cụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí cụ (Danh từ)

Dụng cụ hoặc công cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khí cụ đi rừng"
  • 2."Anh mang theo nhiều khí cụ để sửa chữa xe."
  • 3."Những khí cụ này rất cần thiết cho công việc của thợ mộc."

Lưu ý khi sử dụng "khí cụ"

Lưu ý về danh từ

"khí cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí cụ"

khí cụ là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ hoặc công cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Khí cụ đi rừng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này