kháng án

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kháng án (Động từ)

Hành động yêu cầu xem xét lại quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi quyết định kháng án vì không đồng ý với phán quyết của tòa."
  • 2."Nếu bạn không hài lòng với bản án, bạn có quyền kháng án trong vòng 15 ngày."
  • 3."Luật sư của tôi đang chuẩn bị hồ sơ để tiến hành kháng án."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kháng án (Danh từ)

Đơn hoặc hành động yêu cầu xem xét lại quyết định pháp lý của tòa án.

Ví dụ (3)
  • 1."Tòa án đã nhận được kháng án từ bị cáo và sẽ xem xét lại vụ việc."
  • 2."Kháng án của anh ấy đã được chấp nhận và sẽ được xử lý sớm."
  • 3."Người dân có quyền gửi kháng án nếu họ cảm thấy quyền lợi của mình bị xâm phạm."

Lưu ý khi sử dụng "kháng án"

Lưu ý về động từ

"kháng án" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kháng án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kháng án" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kháng án"

kháng án là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động yêu cầu xem xét lại quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: "Tôi quyết định kháng án vì không đồng ý với phán quyết của tòa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này