khán thính giả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khán thính giả (Danh từ)

Tập hợp những người đến xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, chương trình, hoặc sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Khán thính giả rất đông đảo trong buổi hòa nhạc tối qua."
  • 2."Các diễn viên cảm thấy hồi hộp khi nhìn thấy khán thính giả trong khán phòng."
  • 3."Chúng tôi luôn cố gắng mang đến những tiết mục thú vị cho khán thính giả."

Lưu ý khi sử dụng "khán thính giả"

Lưu ý về danh từ

"khán thính giả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khán thính giả"

khán thính giả là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người đến xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, chương trình, hoặc sự kiện. Ví dụ: "Khán thính giả rất đông đảo trong buổi hòa nhạc tối qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này