khang cường
Định nghĩa
Nghĩa 1: khang cường (Tính từ)
Yên vui và mạnh khỏe, thể hiện sức mạnh và sự dồi dào.
- 1."Sau một thời gian chăm sóc, sức khỏe của ông bà trở lại khang cường."
- 2."Những người làm việc trong môi trường này thường rất khang cường và vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "khang cường"
Lưu ý về tính từ
"khang cường" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khang cường"
khang cường là tính từ trong tiếng Việt. Yên vui và mạnh khỏe, thể hiện sức mạnh và sự dồi dào. Ví dụ: "Sau một thời gian chăm sóc, sức khỏe của ông bà trở lại khang cường."
Từ liên quan
kham khổ
Thiếu thốn, khó khăn trong cuộc sống, thường được nói đến trong bối cảnh ẩm thực.
khan
Thiếu hẳn theo yêu cầu của thị trường.
khan hiếm
Khan hiếm diễn tả tình trạng khó tìm thấy hoặc số lượng rất ít so với nhu cầu.
khang khác
Hơi khác một chút.
khang kháng
(dưa, cà muối) bắt đầu xuất hiện dấu hiệu hỏng, có mùi hơi nồng.
khang trang
Rộng rãi và thoáng đãng, thể hiện sự sang trọng và dễ chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.