khe khẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khe khẽ (Tính từ)
Từ chỉ hành động nhẹ nhàng, với sự nhấn mạnh hơn so với 'khẽ'.
- 1."Hát khe khẽ để không làm ồn."
- 2."Khe khẽ gật đầu với sự đồng ý."
- 3."Cô ấy thì thầm khe khẽ bên tai tôi."
Lưu ý khi sử dụng "khe khẽ"
Lưu ý về tính từ
"khe khẽ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khe khẽ"
khe khẽ là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động nhẹ nhàng, với sự nhấn mạnh hơn so với 'khẽ'. Ví dụ: "Hát khe khẽ để không làm ồn."
Từ liên quan
khe
Đường nước hẹp chảy giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
khe khé
Một loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn.
khe khắt
Mang nghĩa giống như khắt khe, ám chỉ sự chặt chẽ, nghiêm ngặt trong quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
khem khổ
Cũng có nghĩa như kham khổ, chỉ trạng thái sống thiếu thốn, vất vả.
khen
Nói lên sự đánh giá tích cực với ý khen ngợi.
khen khét
Từ diễn tả mức độ khét thấp hơn so với khét.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.