khau kháu
Định nghĩa
Nghĩa 1: khau kháu (Tính từ)
Ít gặp, có nghĩa tương tự như rau ráu.
- 1."Rau ráu"
- 2."Nhai bánh đa khau kháu."
- 3."Món canh này có vị khau kháu rất đặc trưng."
Lưu ý khi sử dụng "khau kháu"
Lưu ý về tính từ
"khau kháu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khau kháu"
khau kháu là tính từ trong tiếng Việt. Ít gặp, có nghĩa tương tự như rau ráu. Ví dụ: "Rau ráu"
Từ liên quan
khao khát
Mong muốn một cách mãnh liệt, rất tha thiết.
khao quân
Thực hiện việc đãi quân sĩ ăn uống đặc biệt để thưởng công sau những chiến thắng.
khao vọng
(Từ cũ) hành động nộp tiền và tổ chức bữa tiệc mời dân làng để mừng dịp đỗ đạt hoặc thăng chức, theo truyền thống ngày xưa.
khay
Đồ dùng có mặt đáy phẳng và thành xung quanh thấp, dùng để bày xếp ấm chén hoặc đựng đồ vật nhỏ.
khe
Đường nước hẹp chảy giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
khe khé
Một loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.