khâu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khâu (Danh từ)

Yếu tố hoặc bộ phận của một hệ thống.

Ví dụ (4)
  • 1."Khâu trung gian"
  • 2."Khâu then chốt"
  • 3."Một khâu quan trọng trong dây chuyền sản xuất"
  • 4."Khâu đánh giá chất lượng sản phẩm"
2
Động từ

Nghĩa 2: khâu (Động từ)

Sử dụng kim chỉ để nối liền các mảnh, thường là vải hoặc da.

Ví dụ (4)
  • 1."Khâu nón"
  • 2."Khâu lại chỗ rách"
  • 3."Khâu vết mổ"
  • 4."Khâu một chiếc áo bị rách"

Lưu ý khi sử dụng "khâu"

Lưu ý về động từ

"khâu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khâu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khâu"

khâu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Yếu tố hoặc bộ phận của một hệ thống. Ví dụ: "Khâu trung gian"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này