kháp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kháp (Động từ)

So sánh, đối chiếu để xác định sự nhất trí hoặc sự phù hợp.

Ví dụ (2)
  • 1."Kháp hai văn bản lại với nhau."
  • 2."Chúng tôi cần kháp ý kiến của từng thành viên để đưa ra quyết định cuối cùng."
2
Động từ

Nghĩa 2: kháp (Động từ)

(Phương ngữ) Gặp gỡ hoặc đụng mặt nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Kháp mặt nhau ở cổng trường."
  • 2."Hôm qua tôi đã kháp anh ấy tại quán cà phê."

Lưu ý khi sử dụng "kháp"

Lưu ý về động từ

"kháp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "kháp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kháp"

kháp là động từ trong tiếng Việt. So sánh, đối chiếu để xác định sự nhất trí hoặc sự phù hợp. Ví dụ: "Kháp hai văn bản lại với nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này