khề khà
Định nghĩa
Nghĩa 1: khề khà (Tính từ)
Giọng nói hoặc cách nói chậm rãi và kéo dài, thường giống như khi người ta uống rượu và trong trạng thái say xỉn.
- 1."Giọng khề khà phát ra từ phía sau khiến mọi người phải chú ý."
- 2."Khề khà giảng giải, ông làm cho mọi người cười thích thú."
- 3."Cô ấy nói khề khà như thể muốn kéo dài thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "khề khà"
Lưu ý về tính từ
"khề khà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khề khà"
khề khà là tính từ trong tiếng Việt. Giọng nói hoặc cách nói chậm rãi và kéo dài, thường giống như khi người ta uống rượu và trong trạng thái say xỉn. Ví dụ: "Giọng khề khà phát ra từ phía sau khiến mọi người phải chú ý."
Từ liên quan
khế
Cây lớn với lá kép hình lông chim, hoa nhỏ màu tím, quả có năm múi, mọng nước, vị chua hoặc ngọt, có thể ăn được.
khế cơm
Khế quả với vị ngọt, thường được biết đến trong một số vùng miền.
khế ước
Giấy tờ ghi lại các điều khoản thỏa thuận về việc mua bán, thuê, vay, v.v.
khềnh
Chỉ việc gì đó to lớn, cồng kềnh, hoặc không gọn gàng.
khều
Hành động chạm tay vào người khác để ra hiệu một cách ngầm.
khểnh
Từ miêu tả tình trạng răng nhô cao hoặc nhô ra một chút, khiến cho hàm răng trở nên không đều và không khớp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.