khanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: khanh (Danh từ)
Từ được sử dụng bởi vua, hoàng hậu để gọi những bề tôi thân cận một cách thân mật.
- 1."Các khanh bình thân."
- 2."Hoàng hậu đã nói: 'Các khanh hãy yên tâm.'"
- 3."Nhà vua luôn coi trọng ý kiến của các khanh trong triều."
Lưu ý khi sử dụng "khanh"
Lưu ý về danh từ
"khanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khanh"
khanh là danh từ trong tiếng Việt. Từ được sử dụng bởi vua, hoàng hậu để gọi những bề tôi thân cận một cách thân mật. Ví dụ: "Các khanh bình thân."
Từ liên quan
khang khác
Hơi khác một chút.
khang kháng
(dưa, cà muối) bắt đầu xuất hiện dấu hiệu hỏng, có mùi hơi nồng.
khang trang
Rộng rãi và thoáng đãng, thể hiện sự sang trọng và dễ chịu.
khanh khách
Từ mô tả tiếng cười vang lên giòn giã và liên tục, thể hiện niềm vui sướng và thích thú.
khao
(Khẩu ngữ) đãi hoặc mời khi đang có không khí vui vẻ.
khao khao
(giọng nói) không trong và không rõ âm thanh, thường do bị khô cổ hoặc do quá yếu mệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.