khất sĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khất sĩ (Danh từ)
Người tu hành theo đạo Phật, sống bằng cách khất thực.
- 1."Khất sĩ thường đi bộ để xin cơm từ những người phật tử."
- 2."Họa sĩ đã vẽ chân dung một khất sĩ đang ngồi thiền dưới gốc cây."
Lưu ý khi sử dụng "khất sĩ"
Lưu ý về danh từ
"khất sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khất sĩ"
khất sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người tu hành theo đạo Phật, sống bằng cách khất thực. Ví dụ: "Khất sĩ thường đi bộ để xin cơm từ những người phật tử."
Từ liên quan
khất
Xin hoãn lại một thời gian, và đến một lúc khác sẽ trả hoặc sẽ thực hiện.
khất khưởng
Ít dùng, có nghĩa giống với 'khật khưỡng'.
khất lần
Hẹn đến nhiều lần mà không thực hiện đúng như đã cam kết.
khất thực
Hành động xin ăn của người tu hành.
khấu
Từ ít dùng, mang nghĩa là trừ bớt.
khấu hao
Tính vào giá thành sản phẩm một phần giá trị tương ứng với sự hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo nguồn vốn cho việc sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.