khấu đầu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khấu đầu (Động từ)

Hành động cúi đầu xuống một cách cung kính, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống xưa.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hai bên mười vị tướng quân, Đặt gươm, cổi giáp, trước sân khấu đầu.""
  • 2."Trong lễ cúng tổ tiên, mọi người thường khấu đầu để bày tỏ lòng thành kính."
  • 3."Khi gặp vua, các lão tướng phải khấu đầu để thể hiện sự tôn trọng."

Lưu ý khi sử dụng "khấu đầu"

Lưu ý về động từ

"khấu đầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khấu đầu"

khấu đầu là động từ trong tiếng Việt. Hành động cúi đầu xuống một cách cung kính, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống xưa. Ví dụ: ""Hai bên mười vị tướng quân, Đặt gươm, cổi giáp, trước sân khấu đầu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này