khao
Định nghĩa
Nghĩa 1: khao (Động từ)
(Khẩu ngữ) đãi hoặc mời khi đang có không khí vui vẻ.
- 1."Khao các bạn một tối xem hát."
- 2."Khao nhau một chầu phở."
- 3."Tối nay mình sẽ khao mừng sinh nhật bạn."
Nghĩa 2: khao (Động từ)
Chỉ hành động bẩy hoặc cuốc để cho than, đá rơi xuống từ vị trí cao.
- 1."Khao than."
Lưu ý khi sử dụng "khao"
Lưu ý về động từ
"khao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "khao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khao"
khao là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) đãi hoặc mời khi đang có không khí vui vẻ. Ví dụ: "Khao các bạn một tối xem hát."
Từ liên quan
khang trang
Rộng rãi và thoáng đãng, thể hiện sự sang trọng và dễ chịu.
khanh
Từ được sử dụng bởi vua, hoàng hậu để gọi những bề tôi thân cận một cách thân mật.
khanh khách
Từ mô tả tiếng cười vang lên giòn giã và liên tục, thể hiện niềm vui sướng và thích thú.
khao khao
(giọng nói) không trong và không rõ âm thanh, thường do bị khô cổ hoặc do quá yếu mệt.
khao khát
Mong muốn một cách mãnh liệt, rất tha thiết.
khao quân
Thực hiện việc đãi quân sĩ ăn uống đặc biệt để thưởng công sau những chiến thắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.