khẩu thiệt vô bằng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khẩu thiệt vô bằng (Danh từ)

Chỉ việc đứng ra mà nói lên những suy nghĩ, cảm xúc của bản thân một cách thành thật và không kiêng dè.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi có vấn đề gì cần giải quyết, tôi luôn chủ động khẩu thiệt vô bằng để mọi người cùng thảo luận."
  • 2."Khẩu thiệt vô bằng là cách tốt nhất để xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong nhóm."
  • 3."Cuộc họp hôm nay rất hiệu quả vì mọi người đều thực hiện khẩu thiệt vô bằng."
2
Động từ

Nghĩa 2: khẩu thiệt vô bằng (Động từ)

Hành động bày tỏ ý kiến, cảm xúc một cách rõ ràng và thẳng thắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình rất khuyến khích bạn khẩu thiệt vô bằng khi nói về ý tưởng của mình."
  • 2."Chỉ khi khẩu thiệt vô bằng, chúng ta mới có thể hiểu nhau hơn."
  • 3."Hãy khẩu thiệt vô bằng về điều bạn nghĩ để mọi người có cái nhìn khách quan hơn."

Lưu ý khi sử dụng "khẩu thiệt vô bằng"

Lưu ý về động từ

"khẩu thiệt vô bằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khẩu thiệt vô bằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khẩu thiệt vô bằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khẩu thiệt vô bằng"

khẩu thiệt vô bằng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ việc đứng ra mà nói lên những suy nghĩ, cảm xúc của bản thân một cách thành thật và không kiêng dè. Ví dụ: "Mỗi khi có vấn đề gì cần giải quyết, tôi luôn chủ động khẩu thiệt vô bằng để mọi người cùng thảo luận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này