khẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khẽ (Tính từ)
Từ chỉ cách thức hoặc mức độ hoạt động rất nhỏ, nhẹ nhàng, không gây ra tiếng ồn lớn.
- 1."Đi nhẹ nói khẽ."
- 2."Khẽ cau mày."
- 3."Khẽ mở cánh cửa."
- 4."Cô ấy khẽ đặt bông hoa xuống bàn."
Lưu ý khi sử dụng "khẽ"
Lưu ý về tính từ
"khẽ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khẽ"
khẽ là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ cách thức hoặc mức độ hoạt động rất nhỏ, nhẹ nhàng, không gây ra tiếng ồn lớn. Ví dụ: "Đi nhẹ nói khẽ."
Từ liên quan
khặc khặc
Từ mô phỏng âm thanh trầm đục, phát ra ngắt quãng và lặp đi lặp lại, giống như tiếng ho mạnh được nén trong cổ họng.
khẹc
(Thông tục) từ dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một tiếng mắng.
khẻ
(Phương ngữ) hành động ghè, thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng.
khẽ khàng
Rất nhẹ nhàng, không gây tiếng động lớn.
khẽ khọt
(Phương ngữ) tương đương với từ 'thẽ thọt', chỉ cách nói nhỏ nhẹ, không lớn tiếng.
khế
Cây lớn với lá kép hình lông chim, hoa nhỏ màu tím, quả có năm múi, mọng nước, vị chua hoặc ngọt, có thể ăn được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.