khảo thí

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khảo thí (Danh từ)

Hình thức thi cử để đánh giá kiến thức, kỹ năng của học sinh, sinh viên hoặc thí sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay, đợt khảo thí của trường diễn ra vào tháng Sáu."
  • 2."Em cảm thấy áp lực khi tham gia khảo thí cuối kỳ."
  • 3."Các thầy cô giáo đang chuẩn bị đề khảo thí cho học sinh."
2
Động từ

Nghĩa 2: khảo thí (Động từ)

Thực hiện các bài kiểm tra hoặc kiểm tra để đánh giá năng lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi làm bài khảo thí, em sẽ ôn lại tất cả kiến thức."
  • 2."Chúng ta cần khảo thí để đánh giá xem đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi hay chưa."
  • 3."Ban tổ chức sẽ khảo thí các thí sinh vào sáng mai."

Lưu ý khi sử dụng "khảo thí"

Lưu ý về động từ

"khảo thí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khảo thí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khảo thí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khảo thí"

khảo thí là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức thi cử để đánh giá kiến thức, kỹ năng của học sinh, sinh viên hoặc thí sinh. Ví dụ: "Năm nay, đợt khảo thí của trường diễn ra vào tháng Sáu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này